cannon cracker

cannon cracker

A child lights a cannon cracker on the pavement.

Định nghĩa

Danh từ: Pháo nổ lớn – "cannon cracker" chỉ một loại pháo kích thước lớn, thường phát ra tiếng nổ rất to khi được đốt, tương tự như một quả pháo thông thường nhưng mạnh hơn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đốt một quả pháo nổ lớn trong lễ kỷ niệm Tết Nguyên Đán.)
  • (Tiếng nổ lớn từ quả pháo nổ lớn đã làm mọi người trong khu phố giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off a cannon cracker": đốt một quả pháo nổ lớn.
    • Children are not allowed to set off a cannon cracker without adult supervision. (Trẻ em không được phép đốt pháo nổ lớn không sự giám sát của người lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Firecracker (n): pháo nổ (nói chung, không nhất thiết phải lớn).
    • We bought a pack of firecrackers for the festival. (Chúng tôi đã mua một gói pháo nổ cho lễ hội.)
  • Cannon (n): đại bác, pháo lớn (dùng trong quân sự, không phải pháo hoa).
    • The army fired a cannon during the ceremony. (Quân đội đã bắn một khẩu đại bác trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Large firecracker: pháo nổ lớn.
  • Banger (từ lóng, Anh-Anh): pháo nổ mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off: nổ (dùng cho pháo).
    • The cannon cracker went off with a deafening sound. (Quả pháo nổ lớn đã phát nổ với một âm thanh chói tai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cannon cracker".